베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t" (1)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t

영어
명사highway hypnosis
관련 단어 "trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t" (0)
표현이 없습니다.
